Trang chủ688617 • SHA
add
APT Medical Inc
Giá đóng cửa hôm trước
227,01 ¥
Mức chênh lệch một ngày
227,51 ¥ - 233,28 ¥
Phạm vi một năm
223,48 ¥ - 337,20 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
32,57 T CNY
Số lượng trung bình
881,85 N
Tỷ số P/E
42,38
Tỷ lệ cổ tức
0,52%
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 716,49 Tr | 32,44% |
Chi phí hoạt động | 965,89 Tr | 307,45% |
Thu nhập ròng | 197,33 Tr | 36,09% |
Biên lợi nhuận ròng | 27,54 | 2,76% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 270,45 Tr | 69,43% |
Thuế suất hiệu dụng | 10,72% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,38 T | 27,22% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,04 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 141,03 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 10,71 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 20,54% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 197,33 Tr | 36,09% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
17 thg 6, 2002
Trang web
Nhân viên
2.915