Trang chủ688628 • SHA
add
Uni-Trend Technology (China) Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
39,78 ¥
Mức chênh lệch một ngày
39,33 ¥ - 41,30 ¥
Phạm vi một năm
29,73 ¥ - 41,78 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
4,58 T CNY
Số lượng trung bình
1,85 Tr
Tỷ số P/E
27,14
Tỷ lệ cổ tức
3,17%
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 298,10 Tr | 7,67% |
Chi phí hoạt động | 814,51 Tr | 691,24% |
Thu nhập ròng | 17,35 Tr | -45,47% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,82 | -49,35% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 18,93 Tr | -28,31% |
Thuế suất hiệu dụng | 4.402,88% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 173,13 Tr | -46,39% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,27 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 111,77 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,49 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,77% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 17,35 Tr | -45,47% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1988
Trang web
Nhân viên
1.531