Trang chủ688661 • SHA
add
Suzhou UIGreen Micro Nano Tech Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
70,05 ¥
Mức chênh lệch một ngày
69,09 ¥ - 74,90 ¥
Phạm vi một năm
25,08 ¥ - 74,90 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
10,02 T CNY
Số lượng trung bình
7,57 Tr
Tỷ số P/E
292,14
Tỷ lệ cổ tức
0,08%
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
OSPTX
0,14%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 239,57 Tr | 66,22% |
Chi phí hoạt động | 43,44 Tr | 40,80% |
Thu nhập ròng | 6,09 Tr | 276,18% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,54 | 205,83% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 28,34 Tr | 75,93% |
Thuế suất hiệu dụng | -32,79% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 654,52 Tr | -3,98% |
Tổng tài sản | 1,55 T | 9,88% |
Tổng nợ | 316,26 Tr | 53,40% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,24 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 151,89 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 8,60 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,03% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,74% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,09 Tr | 276,18% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,42 Tr | 105,19% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 127,56 Tr | 827,21% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,04 Tr | 67,34% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 130,68 Tr | 392,97% |
Dòng tiền tự do | -10,09 Tr | 82,98% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
18 thg 6, 2012
Trang web
Nhân viên
803