Trang chủ688717 • SHA
add
SolaX Power Network Technolgy Zhjng Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
115,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
108,39 ¥ - 116,80 ¥
Phạm vi một năm
40,78 ¥ - 157,13 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
18,40 T CNY
Số lượng trung bình
9,18 Tr
Tỷ số P/E
90,59
Tỷ lệ cổ tức
0,86%
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,05 T | 58,30% |
Chi phí hoạt động | 2,95 T | 1.185,33% |
Thu nhập ròng | -34,60 Tr | -180,23% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,28 | -150,62% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 168,46 Tr | 813,25% |
Thuế suất hiệu dụng | 44,82% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,07 T | -3,25% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,55 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 160,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,04 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,38% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -34,60 Tr | -180,23% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2 thg 3, 2012
Trang web
Nhân viên
2.985