Trang chủ688779 • SHA
add
Minmetals New Energy Materls Hunn Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
10,56 ¥
Mức chênh lệch một ngày
10,39 ¥ - 10,62 ¥
Phạm vi một năm
4,18 ¥ - 12,78 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
20,08 T CNY
Số lượng trung bình
43,62 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,29 T | 142,68% |
Chi phí hoạt động | -212,07 Tr | -242,75% |
Thu nhập ròng | 248,14 Tr | 174,05% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,79 | 130,51% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 37,04 Tr | 117,81% |
Thuế suất hiệu dụng | -153,38% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,97 T | 11,99% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,02 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,93 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,90 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,28% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 248,14 Tr | 174,05% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
18 thg 6, 2002
Trang web
Nhân viên
2.095