Trang chủ6889 • HKG
add
Dynam Japan Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3,45 $
Mức chênh lệch một ngày
3,40 $ - 3,46 $
Phạm vi một năm
3,03 $ - 3,91 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,39 T HKD
Số lượng trung bình
101,57 N
Tỷ số P/E
9,66
Tỷ lệ cổ tức
7,51%
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 30,86 T | -3,19% |
Chi phí hoạt động | -233,00 Tr | 66,06% |
Thu nhập ròng | 1,54 T | 40,27% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,98 | 44,77% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 14,04 T | -6,84% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,47% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 41,73 T | 7,22% |
Tổng tài sản | 359,28 T | 1,75% |
Tổng nợ | 227,93 T | 1,39% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 131,35 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 696,44 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,57% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,83% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,54 T | 40,27% |
Tiền từ việc kinh doanh | 14,33 T | 17,77% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -9,51 T | 14,89% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,00 T | 69,15% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,85 T | 150,94% |
Dòng tiền tự do | 4,50 T | 22,11% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1967
Trang web
Nhân viên
12.313