Trang chủ689009 • SHA
add
Ninebot Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
46,82 ¥
Mức chênh lệch một ngày
47,19 ¥ - 48,18 ¥
Phạm vi một năm
45,87 ¥ - 77,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
34,83 T CNY
Số lượng trung bình
6,92 Tr
Tỷ số P/E
19,46
Tỷ lệ cổ tức
2,07%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,94 T | -10,79% |
Chi phí hoạt động | -3,43 T | -613,54% |
Thu nhập ròng | -32,65 Tr | -128,53% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,11 | -131,90% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 212,29 Tr | 79,02% |
Thuế suất hiệu dụng | 103,31% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,06 T | 36,49% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,23 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 737,13 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,63 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,77% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -32,65 Tr | -128,53% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
5.661