Trang chủ6890 • TPE
add
Lai Yih Footwear Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
225,00 NT$
Mức chênh lệch một ngày
225,00 NT$ - 237,00 NT$
Phạm vi một năm
205,00 NT$ - 488,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
56,24 T TWD
Số lượng trung bình
647,51 N
Tỷ số P/E
16,13
Tỷ lệ cổ tức
3,99%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,02 T | -13,72% |
Chi phí hoạt động | 576,01 Tr | -13,14% |
Thu nhập ròng | 509,42 Tr | -36,16% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,35 | -25,99% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 2,04 | -36,25% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 894,18 Tr | -42,83% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,40% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,30 T | 22,82% |
Tổng tài sản | 31,26 T | 1,28% |
Tổng nợ | 8,16 T | 17,36% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 23,10 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 249,40 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,53 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,81% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,79% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 509,42 Tr | -36,16% |
Tiền từ việc kinh doanh | 931,33 Tr | -1,01% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -104,90 Tr | 90,35% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,06 T | -94,93% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 115,62 Tr | 119,04% |
Dòng tiền tự do | -1,65 T | -103,66% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1987
Trang web
Nhân viên
46.895