Trang chủ6899 • TYO
add
Asti Corp
Giá đóng cửa hôm trước
2.624,00 ¥
Phạm vi một năm
1.588,00 ¥ - 2.657,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
8,97 T JPY
Số lượng trung bình
9,33 N
Tỷ số P/E
9,07
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 15,42 T | -1,46% |
Chi phí hoạt động | 1,27 T | 9,19% |
Thu nhập ròng | 297,00 Tr | 208,79% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,93 | 210,92% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 793,50 Tr | -2,70% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,12% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,62 T | 82,06% |
Tổng tài sản | 45,13 T | -3,07% |
Tổng nợ | 21,03 T | -6,60% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 24,10 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,13 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,34 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,89% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,28% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 297,00 Tr | 208,79% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
10 thg 5, 1963
Trang web
Nhân viên
4.233