Trang chủ68U • FRA
add
Silver Bear Resources
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 31,71 Tr | 2.358,50% |
Chi phí hoạt động | 6,77 Tr | 223,94% |
Thu nhập ròng | -18,15 Tr | 30,54% |
Biên lợi nhuận ròng | -57,25 | 97,17% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 12,76 Tr | 81.300,16% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,02% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 14,10 Tr | 84,15% |
Tổng tài sản | 216,91 Tr | 81,88% |
Tổng nợ | 469,50 Tr | 45,30% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -252,59 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 678,33 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,03 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,48% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,17% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -18,15 Tr | 30,54% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,71 Tr | 30,78% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,66 Tr | 9,32% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 18,66 Tr | 125,88% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 10,88 Tr | 1.068,03% |
Dòng tiền tự do | -14,25 Tr | -490,65% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trang web
Nhân viên
451