Trang chủ6901 • TPE
add
Diamond Biofund Inc
Giá đóng cửa hôm trước
13,70 NT$
Mức chênh lệch một ngày
13,45 NT$ - 14,00 NT$
Phạm vi một năm
13,45 NT$ - 25,40 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
11,55 T TWD
Số lượng trung bình
532,05 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 16,46 Tr | 102,71% |
Chi phí hoạt động | 38,37 Tr | -13,13% |
Thu nhập ròng | -14,63 Tr | 98,09% |
Biên lợi nhuận ròng | -88,85 | -170,53% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -20,11 Tr | 96,91% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,89 T | -24,15% |
Tổng tài sản | 9,36 T | -12,33% |
Tổng nợ | 137,79 Tr | -54,31% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,22 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 852,75 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,27 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,58% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,59% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -14,63 Tr | 98,09% |
Tiền từ việc kinh doanh | -51,12 Tr | -101,59% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,22 Tr | 100,04% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,76 Tr | 115,08% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -48,14 Tr | -144,10% |
Dòng tiền tự do | -32,06 Tr | 88,65% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trang web
Nhân viên
29