Trang chủ6901 • TPE
add
Diamond Biofund Inc
Giá đóng cửa hôm trước
16,10 NT$
Mức chênh lệch một ngày
16,00 NT$ - 16,20 NT$
Phạm vi một năm
15,60 NT$ - 35,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
13,69 T TWD
Số lượng trung bình
794,20 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | -122,08 Tr | 83,87% |
Chi phí hoạt động | 35,14 Tr | -35,32% |
Thu nhập ròng | -144,01 Tr | 82,25% |
Biên lợi nhuận ròng | 117,96 | 10,04% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -155,35 Tr | 80,80% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,28 T | -28,74% |
Tổng tài sản | 9,39 T | -16,95% |
Tổng nợ | 168,32 Tr | -9,42% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,23 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 851,97 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,49 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,16% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,18% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -144,01 Tr | 82,25% |
Tiền từ việc kinh doanh | -20,80 Tr | -5,92% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -199,28 Tr | -13.729,01% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -6,00 Tr | -154,24% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -226,08 Tr | -2.155,12% |
Dòng tiền tự do | -66,71 Tr | 86,01% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trang web
Nhân viên
33