Trang chủ6901 • TYO
add
Sawafuji Electric Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.291,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.291,00 ¥ - 1.291,00 ¥
Phạm vi một năm
682,00 ¥ - 1.314,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
5,58 T JPY
Số lượng trung bình
35,15 N
Tỷ số P/E
139,26
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
NDAQ
0,97%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,30 T | 12,63% |
Chi phí hoạt động | 783,00 Tr | -3,45% |
Thu nhập ròng | 161,00 Tr | 226,77% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,55 | 212,33% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 242,00 Tr | 513,68% |
Thuế suất hiệu dụng | -30,23% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 742,00 Tr | -51,12% |
Tổng tài sản | 26,50 T | 3,75% |
Tổng nợ | 13,84 T | 7,64% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,65 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,32 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,45 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,31% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,43% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 161,00 Tr | 226,77% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1908
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
850