Trang chủ6905 • TYO
add
Cosel Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.083,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.085,00 ¥ - 1.114,00 ¥
Phạm vi một năm
916,00 ¥ - 1.280,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
45,88 T JPY
Số lượng trung bình
158,86 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
4,94%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,06 T | -6,00% |
Chi phí hoạt động | 1,57 T | 0,96% |
Thu nhập ròng | 62,00 Tr | 513,33% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,02 | 543,48% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 81,00 Tr | -80,46% |
Thuế suất hiệu dụng | 67,71% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 30,00 T | 6,41% |
Tổng tài sản | 59,99 T | -4,29% |
Tổng nợ | 4,44 T | -4,49% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 55,55 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 41,13 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,13% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,21% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 62,00 Tr | 513,33% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
26 thg 7, 1969
Trang web
Nhân viên
729