Trang chủ6906 • TPE
add
Groundhog Inc
Giá đóng cửa hôm trước
79,50 NT$
Mức chênh lệch một ngày
78,20 NT$ - 79,80 NT$
Phạm vi một năm
70,20 NT$ - 180,50 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
2,67 T TWD
Số lượng trung bình
77,67 N
Tỷ số P/E
33,08
Tỷ lệ cổ tức
4,19%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 80,97 Tr | -21,84% |
Chi phí hoạt động | 64,28 Tr | 17,12% |
Thu nhập ròng | 10,27 Tr | -67,15% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,68 | -57,97% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,39 Tr | -85,84% |
Thuế suất hiệu dụng | 4,57% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 641,84 Tr | -21,88% |
Tổng tài sản | 833,97 Tr | -18,80% |
Tổng nợ | 152,25 Tr | 11,28% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 681,72 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 32,24 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,76 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,33% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,76% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 10,27 Tr | -67,15% |
Tiền từ việc kinh doanh | 19,27 Tr | -56,87% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 314,52 Tr | -34,90% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -110,02 Tr | -6,49% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 225,02 Tr | -46,89% |
Dòng tiền tự do | -95,81 Tr | -50,82% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2001
Trang web
Nhân viên
137