Trang chủ6919 • TPE
add
Caliway Biopharmaceuticals Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
126,50 NT$
Mức chênh lệch một ngày
118,50 NT$ - 124,00 NT$
Phạm vi một năm
54,10 NT$ - 277,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
188,02 T TWD
Số lượng trung bình
7,00 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 12,41 Tr | 32,54% |
Chi phí hoạt động | 129,69 Tr | -4,18% |
Thu nhập ròng | 80,19 Tr | 242,84% |
Biên lợi nhuận ròng | 646,17 | 207,77% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,05 | 266,67% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -114,79 Tr | 6,66% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,86 T | -49,73% |
Tổng tài sản | 9,47 T | -3,03% |
Tổng nợ | 63,66 Tr | -13,62% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,41 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,55 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 20,87 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,21% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 80,19 Tr | 242,84% |
Tiền từ việc kinh doanh | -61,00 Tr | -45,21% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,10 T | -0,02% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -132,76 Tr | -832,49% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,22 T | -4,33% |
Dòng tiền tự do | -90,97 Tr | -40,39% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trang web