Trang chủ6921 • TPE
add
LeRain Technology Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
76,30 NT$
Mức chênh lệch một ngày
74,40 NT$ - 77,10 NT$
Phạm vi một năm
55,00 NT$ - 97,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
2,38 T TWD
Số lượng trung bình
101,77 N
Tỷ số P/E
109,54
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 34,94 Tr | -43,05% |
Chi phí hoạt động | 23,91 Tr | -13,44% |
Thu nhập ròng | -513,00 N | -104,05% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,47 | -107,12% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,07 Tr | -112,10% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 82,92 Tr | — |
Tổng tài sản | 302,51 Tr | — |
Tổng nợ | 77,97 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 224,55 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 30,07 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 10,21 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,43% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,80% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -513,00 N | -104,05% |
Tiền từ việc kinh doanh | -13,13 Tr | -259,85% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -694,00 N | 63,22% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -13,82 Tr | -149,73% |
Dòng tiền tự do | -16,30 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2020
Trang web
Nhân viên
29