Trang chủ6923 • TPE
add
Chung Tai Resource Technology Corp
Giá đóng cửa hôm trước
92,00 NT$
Mức chênh lệch một ngày
91,20 NT$ - 93,30 NT$
Phạm vi một năm
61,20 NT$ - 132,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
8,53 T TWD
Số lượng trung bình
539,68 N
Tỷ số P/E
31,90
Tỷ lệ cổ tức
4,31%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 287,49 Tr | -28,43% |
Chi phí hoạt động | 19,54 Tr | 4,91% |
Thu nhập ròng | 66,61 Tr | -44,30% |
Biên lợi nhuận ròng | 23,17 | -22,17% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 114,88 Tr | -39,34% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,98% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 84,90 Tr | -87,48% |
Tổng tài sản | 4,06 T | -9,71% |
Tổng nợ | 1,54 T | -16,04% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,52 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 91,49 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,34 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,02% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,60% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 66,61 Tr | -44,30% |
Tiền từ việc kinh doanh | 100,30 Tr | -34,25% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -210,20 Tr | -179,66% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -316,75 Tr | -191,47% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -426,59 Tr | -200,70% |
Dòng tiền tự do | -451,83 Tr | -135,31% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1990
Trang web
Nhân viên
94