Trang chủ6926 • TYO
add
Okaya Electric Industries Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
196,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
195,00 ¥ - 198,00 ¥
Phạm vi một năm
165,00 ¥ - 224,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
4,47 T JPY
Số lượng trung bình
37,58 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,65 T | 20,10% |
Chi phí hoạt động | 685,00 Tr | 0,88% |
Thu nhập ròng | -485,00 Tr | -27,30% |
Biên lợi nhuận ròng | -18,28 | -5,97% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -385,50 Tr | -0,92% |
Thuế suất hiệu dụng | -4,08% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,15 T | -54,81% |
Tổng tài sản | 13,33 T | -12,92% |
Tổng nợ | 7,06 T | -5,41% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,27 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 22,38 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,70 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -8,68% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -11,30% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -485,00 Tr | -27,30% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
11 thg 4, 1939
Trang web
Nhân viên
1.057