Trang chủ6928 • TPE
add
Ubiqconn Technology Inc
Giá đóng cửa hôm trước
49,80 NT$
Mức chênh lệch một ngày
48,30 NT$ - 49,60 NT$
Phạm vi một năm
40,10 NT$ - 84,40 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
4,23 T TWD
Số lượng trung bình
173,35 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
1,02%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 482,26 Tr | 7,23% |
Chi phí hoạt động | 160,33 Tr | 15,37% |
Thu nhập ròng | -19,62 Tr | 31,50% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,07 | 36,11% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -25,00 Tr | 51,06% |
Thuế suất hiệu dụng | 14,68% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,29 T | -14,97% |
Tổng tài sản | 2,75 T | -0,23% |
Tổng nợ | 663,61 Tr | 10,17% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,08 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 86,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,06 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,00% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,81% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -19,62 Tr | 31,50% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,37 Tr | 96,67% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 66,03 Tr | 108,59% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -62,48 Tr | 34,37% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,04 Tr | 100,41% |
Dòng tiền tự do | -88,25 Tr | 60,67% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trang web