Trang chủ6934 • TPE
add
Hcmed Innovations Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
82,00 NT$
Mức chênh lệch một ngày
78,80 NT$ - 83,90 NT$
Phạm vi một năm
77,90 NT$ - 175,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
2,58 T TWD
Số lượng trung bình
311,14 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,90 Tr | -60,74% |
Chi phí hoạt động | 28,00 Tr | -9,68% |
Thu nhập ròng | -36,13 Tr | -74,13% |
Biên lợi nhuận ròng | -523,70 | -343,55% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -33,76 Tr | -96,12% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,06% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 235,88 Tr | — |
Tổng tài sản | 354,66 Tr | — |
Tổng nợ | 87,87 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 266,79 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 32,72 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 10,06 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -25,59% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -27,29% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -36,13 Tr | -74,13% |
Tiền từ việc kinh doanh | -27,33 Tr | -97,98% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,04 Tr | 49,17% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,13 Tr | 6,84% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -31,49 Tr | -65,22% |
Dòng tiền tự do | -16,26 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trang web
Nhân viên
49