Trang chủ6952 • TPE
add
Dawushan Farm Technology Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
43,40 NT$
Mức chênh lệch một ngày
43,20 NT$ - 44,10 NT$
Phạm vi một năm
42,00 NT$ - 57,50 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
2,96 T TWD
Số lượng trung bình
33,27 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
4,61%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 545,17 Tr | 8,13% |
Chi phí hoạt động | 87,95 Tr | -4,32% |
Thu nhập ròng | 6,38 Tr | -67,57% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,17 | -70,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 72,54 Tr | -30,35% |
Thuế suất hiệu dụng | 17,16% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 295,48 Tr | -1,16% |
Tổng tài sản | 3,81 T | 60,87% |
Tổng nợ | 2,08 T | 288,03% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,73 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 67,34 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,11 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,64% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,72% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,38 Tr | -67,57% |
Tiền từ việc kinh doanh | 38,93 Tr | -62,71% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -69,23 Tr | 68,38% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 73,27 Tr | 591,79% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 42,97 Tr | 133,20% |
Dòng tiền tự do | -205,56 Tr | -3,90% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trang web
Nhân viên
183