Trang chủ6955 • TYO
add
FDK Corp
Giá đóng cửa hôm trước
376,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
376,00 ¥ - 394,00 ¥
Phạm vi một năm
308,00 ¥ - 705,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
13,47 T JPY
Số lượng trung bình
74,45 N
Tỷ số P/E
44,12
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
OSPTX
0,14%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 15,25 T | -9,59% |
Chi phí hoạt động | 2,38 T | -4,85% |
Thu nhập ròng | 228,00 Tr | -33,72% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,50 | -26,47% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 920,00 Tr | -19,72% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,21% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,54 T | 37,40% |
Tổng tài sản | 46,71 T | -0,63% |
Tổng nợ | 29,72 T | -4,96% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 16,99 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 34,51 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,77 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,83% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,67% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 228,00 Tr | -33,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | 107,00 Tr | 166,46% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -524,00 Tr | -78,84% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 442,00 Tr | 396,63% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 100,00 Tr | 114,68% |
Dòng tiền tự do | -500,12 Tr | -266,22% |