Trang chủ6958 • HKG
add
Zhenro Services Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,12 $
Mức chênh lệch một ngày
0,11 $ - 0,12 $
Phạm vi một năm
0,10 $ - 0,17 $
Giá trị vốn hóa thị trường
107,23 Tr HKD
Số lượng trung bình
97,83 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 261,64 Tr | -4,53% |
Chi phí hoạt động | 37,57 Tr | -22,63% |
Thu nhập ròng | -3,76 Tr | 50,31% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,44 | 47,83% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 20,27 Tr | 110,75% |
Thuế suất hiệu dụng | -364,34% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 548,43 Tr | -0,37% |
Tổng tài sản | 1,74 T | -10,61% |
Tổng nợ | 899,33 Tr | 3,21% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 837,52 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,04 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,15 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,54% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,76 Tr | 50,31% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,73 Tr | 674,45% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,99 Tr | -134,08% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -13,61 Tr | 1,96% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -11,88 Tr | 18,40% |
Dòng tiền tự do | 9,69 Tr | 198,81% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
3.265