Trang chủ6958 • TPE
add
Infinite Finance Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
15,35 NT$
Mức chênh lệch một ngày
15,35 NT$ - 15,90 NT$
Phạm vi một năm
14,90 NT$ - 23,47 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
7,20 T TWD
Số lượng trung bình
45,50 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
1,16%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,05 T | -46,73% |
Chi phí hoạt động | 375,49 Tr | -2,85% |
Thu nhập ròng | -356,73 Tr | -342,75% |
Biên lợi nhuận ròng | -33,98 | -555,50% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 36,77% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,26 T | -5,73% |
Tổng tài sản | 79,36 T | -15,09% |
Tổng nợ | 69,94 T | -15,70% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,42 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 403,29 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,75% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -356,73 Tr | -342,75% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,28 T | 23,60% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -540,44 Tr | 66,32% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,33 T | -2.023,57% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,93 T | -352,11% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1981
Trang web
Nhân viên
415