Trang chủ6961 • TYO
add
Enplas Corp
Giá đóng cửa hôm trước
15.830,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
14.170,00 ¥ - 16.250,00 ¥
Phạm vi một năm
3.240,00 ¥ - 16.250,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
138,01 T JPY
Số lượng trung bình
196,21 N
Tỷ số P/E
25,75
Tỷ lệ cổ tức
0,60%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,47 T | 26,01% |
Chi phí hoạt động | 3,33 T | 8,93% |
Thu nhập ròng | 1,63 T | 109,38% |
Biên lợi nhuận ròng | 14,20 | 66,28% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,75 T | 107,75% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,17% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 21,70 T | -9,53% |
Tổng tài sản | 67,46 T | 7,20% |
Tổng nợ | 6,89 T | 5,03% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 60,57 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,98 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,35 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,88% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,89% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,63 T | 109,38% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
21 thg 2, 1962
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.478