Trang chủ6962 • TPE
add
ITH Corp
Giá đóng cửa hôm trước
30,15 NT$
Mức chênh lệch một ngày
29,60 NT$ - 30,40 NT$
Phạm vi một năm
29,25 NT$ - 61,80 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
14,80 T TWD
Số lượng trung bình
3,01 Tr
Tỷ số P/E
10,50
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,73 T | -11,46% |
Chi phí hoạt động | 846,52 Tr | -16,07% |
Thu nhập ròng | 131,28 Tr | -72,99% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,78 | -69,45% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,27 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 181,83 Tr | -43,66% |
Thuế suất hiệu dụng | 17,07% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,68 T | -65,55% |
Tổng tài sản | 25,62 T | -5,92% |
Tổng nợ | 5,60 T | -26,53% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 20,01 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 479,53 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,72 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,25% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,31% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 131,28 Tr | -72,99% |
Tiền từ việc kinh doanh | 578,78 Tr | 1.688,19% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -140,82 Tr | 42,70% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -838,33 Tr | -153,50% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -371,59 Tr | -127,73% |
Dòng tiền tự do | 364,00 Tr | 137,56% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2019
Trang web
Nhân viên
896