Trang chủ6962 • TYO
add
Daishinku Corp
Giá đóng cửa hôm trước
671,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
648,00 ¥ - 663,00 ¥
Phạm vi một năm
447,00 ¥ - 690,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
21,57 T JPY
Số lượng trung bình
274,33 N
Tỷ số P/E
34,54
Tỷ lệ cổ tức
4,29%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,96 T | -1,54% |
Chi phí hoạt động | 2,08 T | -5,53% |
Thu nhập ròng | 425,76 Tr | -17,17% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,28 | -15,75% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,34 T | 3,16% |
Thuế suất hiệu dụng | 16,81% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 16,68 T | -15,99% |
Tổng tài sản | 94,77 T | 1,65% |
Tổng nợ | 47,53 T | 3,40% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 47,23 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 31,80 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,56 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,93% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 425,76 Tr | -17,17% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1959
Trang web
Nhân viên
3.243