Trang chủ6964 • TYO
add
Sanko Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
676,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
666,00 ¥ - 678,00 ¥
Phạm vi một năm
515,00 ¥ - 680,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
6,09 T JPY
Số lượng trung bình
6,17 N
Tỷ số P/E
11,41
Tỷ lệ cổ tức
2,95%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
.INX
0,51%
0,53%
2,48%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,41 T | 6,85% |
Chi phí hoạt động | 376,00 Tr | 3,01% |
Thu nhập ròng | 125,00 Tr | -12,59% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,83 | -18,21% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 360,50 Tr | 1,98% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,94% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,17 T | -29,68% |
Tổng tài sản | 22,06 T | 2,17% |
Tổng nợ | 6,31 T | 1,15% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 15,76 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,87 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,38 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,70% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,38% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 125,00 Tr | -12,59% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1945
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
498