Trang chủ6978 • HKG
add
Immunotech Biopharm Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2,70 $
Mức chênh lệch một ngày
2,43 $ - 2,66 $
Phạm vi một năm
2,09 $ - 5,65 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,51 T HKD
Số lượng trung bình
843,13 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 43,84 Tr | -23,81% |
Thu nhập ròng | -64,55 Tr | -39,55% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -29,38 Tr | 30,62% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 21,05 Tr | -85,51% |
Tổng tài sản | 488,90 Tr | -32,07% |
Tổng nợ | 634,38 Tr | -1,09% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -145,48 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 514,58 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -9,64 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -22,42% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -38,47% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -64,55 Tr | -39,55% |
Tiền từ việc kinh doanh | -22,58 Tr | 43,20% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 3,66 Tr | -93,78% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 5,98 Tr | 212,01% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -12,95 Tr | -194,25% |
Dòng tiền tự do | -18,57 Tr | 41,73% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trang web
Nhân viên
173