Trang chủ6988 • TPE
add
Wellysun Inc
Giá đóng cửa hôm trước
16,45 NT$
Mức chênh lệch một ngày
16,00 NT$ - 16,45 NT$
Phạm vi một năm
12,35 NT$ - 30,50 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
783,02 Tr TWD
Số lượng trung bình
39,22 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
2,74%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
SPGI
1,37%
0,16%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 188,18 Tr | -16,28% |
Chi phí hoạt động | 57,59 Tr | -5,50% |
Thu nhập ròng | 516,00 N | -94,77% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,27 | -93,85% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,42 Tr | -62,06% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 350,69 Tr | 22,00% |
Tổng tài sản | 1,22 T | -5,11% |
Tổng nợ | 465,80 Tr | -8,95% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 754,97 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 47,60 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,04 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,09% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,10% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 516,00 N | -94,77% |
Tiền từ việc kinh doanh | 55,43 Tr | 1.646,65% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 4,95 Tr | 200,45% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -27,58 Tr | -22,17% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 35,75 Tr | 365,83% |
Dòng tiền tự do | 26,59 Tr | 505,68% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trang web
Nhân viên
243