Trang chủ6988 • TPE
add
Wellysun Inc
Giá đóng cửa hôm trước
14,20 NT$
Mức chênh lệch một ngày
14,00 NT$ - 14,50 NT$
Phạm vi một năm
12,35 NT$ - 21,40 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
666,40 Tr TWD
Số lượng trung bình
35,19 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 191,13 Tr | -8,25% |
Chi phí hoạt động | 71,47 Tr | 6,58% |
Thu nhập ròng | -44,16 Tr | -1.616,09% |
Biên lợi nhuận ròng | -23,10 | -1.762,90% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -33,16 Tr | -10.560,25% |
Thuế suất hiệu dụng | -13,51% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 366,31 Tr | -3,44% |
Tổng tài sản | 1,19 T | -12,76% |
Tổng nợ | 461,83 Tr | -12,03% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 728,82 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 47,60 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,93 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -8,05% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -9,54% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -44,16 Tr | -1.616,09% |
Tiền từ việc kinh doanh | 46,22 Tr | 42,07% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -9,28 Tr | -173,28% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -28,98 Tr | -145,61% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 15,62 Tr | -83,01% |
Dòng tiền tự do | 40,52 Tr | 38,17% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trang web
Nhân viên
243