Trang chủ6989 • HKG
add
Excellence Commrl Prpty & Fats Mt Gp Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,82 $
Mức chênh lệch một ngày
0,80 $ - 0,83 $
Phạm vi một năm
0,80 $ - 1,55 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,00 T HKD
Số lượng trung bình
453,53 N
Tỷ số P/E
3,10
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
OSPTX
0,14%
OSPTX
0,14%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 998,09 Tr | -3,24% |
Chi phí hoạt động | 76,78 Tr | -9,68% |
Thu nhập ròng | 73,50 Tr | -13,79% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,36 | -10,90% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 116,23 Tr | -12,84% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,44% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,01 T | -23,30% |
Tổng tài sản | 5,35 T | -1,68% |
Tổng nợ | 1,46 T | -13,56% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,89 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,22 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,26 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,84% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,63% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 73,50 Tr | -13,79% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,81 Tr | 98,38% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -114,85 Tr | 50,51% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,19 Tr | 67,13% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -123,05 Tr | 77,16% |
Dòng tiền tự do | 82,06 Tr | -5,23% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
19.079