Trang chủ6995 • TYO
add
Tokai Rika Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.070,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.020,00 ¥ - 3.165,00 ¥
Phạm vi một năm
1.859,00 ¥ - 3.325,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
274,40 T JPY
Số lượng trung bình
129,01 N
Tỷ số P/E
7,32
Tỷ lệ cổ tức
3,41%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 162,13 T | 6,66% |
Chi phí hoạt động | 13,48 T | 5,42% |
Thu nhập ròng | 13,32 T | 332,60% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,22 | 304,93% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 17,65 T | 6,81% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,07% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 115,14 T | 44,73% |
Tổng tài sản | 527,90 T | 5,47% |
Tổng nợ | 173,42 T | 3,84% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 354,48 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 85,11 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,79 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,88% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,59% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 13,32 T | 332,60% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
30 thg 8, 1948
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
20.157