Trang chủ6998 • HKG
add
Edding Genor Group Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2,42 $
Mức chênh lệch một ngày
2,38 $ - 2,58 $
Phạm vi một năm
1,64 $ - 5,60 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,05 T HKD
Số lượng trung bình
972,83 N
Tỷ số P/E
56,48
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 16,12 Tr | -97,65% |
Chi phí hoạt động | 240,24 Tr | -0,97% |
Thu nhập ròng | -27,13 Tr | 59,64% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,09 | -49,07% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 191,55 Tr | -27,25% |
Thuế suất hiệu dụng | 35,33% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 781,28 Tr | -23,89% |
Tổng tài sản | 5,77 T | 352,74% |
Tổng nợ | 3,21 T | 1.423,61% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,55 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 505,02 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,48 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,04% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,93% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -27,13 Tr | 59,64% |
Tiền từ việc kinh doanh | -22,50 Tr | -113,15% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -375,82 Tr | -880,30% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 165,68 Tr | 244,58% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 333,38 Tr | 1.649,52% |
Dòng tiền tự do | -21,83 Tr | 43,16% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2001
Trang web
Nhân viên
17