Trang chủ6998 • HKG
add
Edding Genor Group Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2,61 $
Mức chênh lệch một ngày
2,61 $ - 2,80 $
Phạm vi một năm
1,71 $ - 5,60 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,52 T HKD
Số lượng trung bình
1,60 Tr
Tỷ số P/E
61,29
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 567,77 Tr | -17,31% |
Chi phí hoạt động | 240,24 Tr | -0,97% |
Thu nhập ròng | 57,28 Tr | -57,88% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,09 | -49,07% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 191,55 Tr | -27,25% |
Thuế suất hiệu dụng | 35,33% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 781,28 Tr | — |
Tổng tài sản | 5,77 T | — |
Tổng nợ | 3,21 T | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,55 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 505,02 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,52 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,04% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,93% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 57,28 Tr | -57,88% |
Tiền từ việc kinh doanh | 147,55 Tr | -13,73% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 20,88 Tr | 154,45% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 165,68 Tr | 244,58% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 333,38 Tr | 1.649,52% |
Dòng tiền tự do | 121,24 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2001
Trang web
Nhân viên
1.640