Trang chủ6998 • TYO
add
Nippon Tungsten Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.188,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.060,00 ¥ - 2.182,00 ¥
Phạm vi một năm
1.000,00 ¥ - 2.360,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
11,28 T JPY
Số lượng trung bình
63,83 N
Tỷ số P/E
14,83
Tỷ lệ cổ tức
2,43%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,21 T | 6,32% |
Chi phí hoạt động | 620,00 Tr | 12,52% |
Thu nhập ròng | 239,00 Tr | 26,46% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,44 | 19,04% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 341,25 Tr | 12,07% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,84% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,32 T | 1,84% |
Tổng tài sản | 18,33 T | 4,03% |
Tổng nợ | 5,20 T | 1,23% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 13,13 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,86 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,81 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,49% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,93% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 239,00 Tr | 26,46% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 4, 1931
Trang web
Nhân viên
511