Trang chủ6EL • FRA
add
ELL Environmental Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,015 €
Mức chênh lệch một ngày
0,014 € - 0,014 €
Phạm vi một năm
0,00050 € - 0,019 €
Giá trị vốn hóa thị trường
188,39 Tr HKD
Số lượng trung bình
1,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HKD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 40,40 Tr | 76,83% |
Chi phí hoạt động | 9,42 Tr | -4,65% |
Thu nhập ròng | 5,97 Tr | 233,71% |
Biên lợi nhuận ròng | 14,78 | 175,60% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 11,35 Tr | 506,28% |
Thuế suất hiệu dụng | 17,60% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HKD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 55,10 Tr | 259,96% |
Tổng tài sản | 547,64 Tr | 10,63% |
Tổng nợ | 272,92 Tr | 11,17% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 274,72 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,11 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,06 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,56% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,12% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HKD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,97 Tr | 233,71% |
Tiền từ việc kinh doanh | 6,05 Tr | 235,79% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -272,50 N | -108,53% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,87 Tr | 133,08% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 8,47 Tr | 214,10% |
Dòng tiền tự do | 3,43 Tr | 1.048,29% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Trang web
Nhân viên
293