Trang chủ6HH • FRA
add
Hav Group ASA
Giá đóng cửa hôm trước
0,82 €
Mức chênh lệch một ngày
0,81 € - 0,81 €
Phạm vi một năm
0,42 € - 0,99 €
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (NOK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 268,09 Tr | -11,78% |
Chi phí hoạt động | 86,12 Tr | 15,19% |
Thu nhập ròng | 9,23 Tr | -43,98% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,44 | -36,53% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 13,80 Tr | 79,43% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (NOK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 199,42 Tr | -20,37% |
Tổng tài sản | 685,06 Tr | 13,92% |
Tổng nợ | 593,66 Tr | 15,31% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 91,39 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 35,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,31 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,59% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 28,07% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (NOK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 9,23 Tr | -43,98% |
Tiền từ việc kinh doanh | -68,12 Tr | -169,83% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,20 Tr | 38,77% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -945,00 N | -110,16% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -72,27 Tr | -171,12% |
Dòng tiền tự do | -101,74 Tr | -233,05% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2020
Trang web
Nhân viên
163