Trang chủ6KF • FRA
add
Auto Partner SA
Giá đóng cửa hôm trước
5,11 €
Mức chênh lệch một ngày
4,82 € - 4,82 €
Phạm vi một năm
3,60 € - 5,58 €
Giá trị vốn hóa thị trường
2,74 T PLN
Số lượng trung bình
479,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
WSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (PLN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,07 T | 7,95% |
Chi phí hoạt động | 231,11 Tr | 15,06% |
Thu nhập ròng | 52,57 Tr | -13,19% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,89 | -19,70% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 73,17 Tr | -16,38% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,23% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (PLN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 51,59 Tr | 33,70% |
Tổng tài sản | 2,33 T | 15,04% |
Tổng nợ | 916,72 Tr | 15,80% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,41 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 130,62 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,47 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,93% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,10% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (PLN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 52,57 Tr | -13,19% |
Tiền từ việc kinh doanh | -85,39 Tr | -139,97% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,55 Tr | 41,13% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 93,48 Tr | 168,88% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,56 Tr | 124,94% |
Dòng tiền tự do | -127,17 Tr | -61,50% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
2.698