Trang chủ6NO2 • FRA
add
Noah Hldgs Private Wealth Am Ord Shs
Giá đóng cửa hôm trước
1,77 €
Mức chênh lệch một ngày
1,74 € - 1,76 €
Phạm vi một năm
1,32 € - 2,34 €
Giá trị vốn hóa thị trường
679,86 Tr USD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
NDAQ
0,21%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 733,25 Tr | 12,48% |
Chi phí hoạt động | 181,92 Tr | 13,24% |
Thu nhập ròng | 12,82 Tr | -88,32% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,75 | -89,61% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 296,91 Tr | 67,99% |
Thuế suất hiệu dụng | 91,38% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,02 T | -1,54% |
Tổng tài sản | 11,74 T | -0,32% |
Tổng nợ | 1,76 T | -0,46% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,98 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 69,69 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,53% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,44% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 12,82 Tr | -88,32% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
1.908