Trang chủ7030 • TYO
add
Sprix Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1.350,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.340,00 ¥ - 1.357,00 ¥
Phạm vi một năm
767,00 ¥ - 1.460,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
24,27 T JPY
Số lượng trung bình
8,99 N
Tỷ số P/E
18,07
Tỷ lệ cổ tức
2,84%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,75 T | 11,97% |
Chi phí hoạt động | 2,09 T | 9,98% |
Thu nhập ròng | 954,00 Tr | 30,68% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,79 | 16,83% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,77 T | 21,74% |
Thuế suất hiệu dụng | 39,43% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,80 T | 11,61% |
Tổng tài sản | 23,27 T | 9,35% |
Tổng nợ | 12,66 T | 11,98% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,61 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 17,65 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,25 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 16,75% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 32,53% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 954,00 Tr | 30,68% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
13 thg 1, 1997
Trang web
Nhân viên
1.550