Trang chủ7033 • TYO
add
Management Solutions Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.292,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.254,00 ¥ - 1.294,00 ¥
Phạm vi một năm
1.254,00 ¥ - 2.400,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
21,32 T JPY
Số lượng trung bình
73,05 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
2,37%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,83 T | 16,46% |
Chi phí hoạt động | 1,75 T | 25,40% |
Thu nhập ròng | 435,98 Tr | -14,92% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,47 | -26,98% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 745,18 Tr | -9,32% |
Thuế suất hiệu dụng | 34,11% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,59 T | -17,67% |
Tổng tài sản | 7,93 T | 3,39% |
Tổng nợ | 2,52 T | -1,63% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,40 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,72 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,85 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 20,81% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 27,32% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 435,98 Tr | -14,92% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 7, 2005
Trang web
Nhân viên
1.402