Trang chủ7038 • TYO
add
Frontier Management Inc
Giá đóng cửa hôm trước
568,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
563,00 ¥ - 580,00 ¥
Phạm vi một năm
561,00 ¥ - 816,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
6,85 T JPY
Số lượng trung bình
82,22 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
OSPTX
0,14%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,01 T | 37,37% |
Chi phí hoạt động | 1,23 T | 15,74% |
Thu nhập ròng | -149,00 Tr | -21,40% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,96 | 11,59% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -41,50 Tr | -169,74% |
Thuế suất hiệu dụng | -63,54% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,73 T | -54,40% |
Tổng tài sản | 18,26 T | 29,00% |
Tổng nợ | 7,79 T | 170,14% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,46 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,77 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,97 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,92% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,04% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -149,00 Tr | -21,40% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
4 thg 1, 2007
Trang web
Nhân viên
433