Trang chủ7039 • TYO
add
Bridge International Group Corp
Giá đóng cửa hôm trước
1.968,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.966,00 ¥ - 1.972,00 ¥
Phạm vi một năm
1.425,00 ¥ - 2.125,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
7,42 T JPY
Số lượng trung bình
10,07 N
Tỷ số P/E
10,70
Tỷ lệ cổ tức
3,05%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,19 T | 2,58% |
Chi phí hoạt động | 480,00 Tr | 5,73% |
Thu nhập ròng | 108,00 Tr | -29,41% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,94 | -31,20% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 248,50 Tr | -8,89% |
Thuế suất hiệu dụng | 33,13% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,66 T | 2,38% |
Tổng tài sản | 5,87 T | 5,35% |
Tổng nợ | 1,22 T | -10,09% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,65 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,59 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,53 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,88% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,58% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 108,00 Tr | -29,41% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
8 thg 1, 2002
Trang web
Nhân viên
695