Trang chủ7041 • TYO
add
CRG Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
287,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
285,00 ¥ - 292,00 ¥
Phạm vi một năm
234,00 ¥ - 550,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
1,59 T JPY
Số lượng trung bình
77,61 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
(JPY) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Doanh thu | 4,46 T | -8,22% |
Chi phí hoạt động | 951,00 Tr | -0,73% |
Thu nhập ròng | 80,00 Tr | 185,71% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,79 | 208,62% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 150,25 Tr | 44,47% |
Thuế suất hiệu dụng | -515,38% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
(JPY) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,33 T | 2,42% |
Tổng tài sản | 13,52 T | 89,62% |
Tổng nợ | 10,67 T | 168,43% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,85 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,53 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,56 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,09% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,49% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
(JPY) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Thu nhập ròng | 80,00 Tr | 185,71% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trang web
Nhân viên
477