Trang chủ7042 • TYO
add
Access Group Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
711,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
710,00 ¥ - 722,00 ¥
Phạm vi một năm
418,00 ¥ - 950,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
2,31 T JPY
Số lượng trung bình
12,58 N
Tỷ số P/E
13,02
Tỷ lệ cổ tức
2,11%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 865,00 Tr | 10,05% |
Chi phí hoạt động | 403,00 Tr | 10,41% |
Thu nhập ròng | 6,00 Tr | -14,29% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,69 | -22,47% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,25 Tr | -114,06% |
Thuế suất hiệu dụng | 200,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,49 T | 2,61% |
Tổng tài sản | 2,39 T | 4,60% |
Tổng nợ | 1,14 T | -14,24% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,25 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,24 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,84 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,42% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,58% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,00 Tr | -14,29% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1982
Trang web
Nhân viên
117