Trang chủ7043 • TYO
add
Alue Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
825,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
814,00 ¥ - 839,00 ¥
Phạm vi một năm
590,00 ¥ - 1.238,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
2,14 T JPY
Số lượng trung bình
6,33 N
Tỷ số P/E
8,92
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,04 T | 13,30% |
Chi phí hoạt động | 526,00 Tr | 8,45% |
Thu nhập ròng | 101,00 Tr | 320,83% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,72 | 270,99% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 153,00 Tr | 93,06% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,63% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,30 T | 57,79% |
Tổng tài sản | 2,40 T | 26,35% |
Tổng nợ | 988,00 Tr | 37,80% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,41 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,55 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,49 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 14,16% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 17,50% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 101,00 Tr | 320,83% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
29 thg 10, 2003
Trang web
Nhân viên
195