Trang chủ7057 • TYO
add
New Constructor's Network Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.139,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.110,00 ¥ - 1.145,00 ¥
Phạm vi một năm
875,00 ¥ - 1.388,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,59 T JPY
Số lượng trung bình
2,84 N
Tỷ số P/E
33,97
Tỷ lệ cổ tức
2,60%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,01 T | -5,89% |
Chi phí hoạt động | 544,00 Tr | 12,86% |
Thu nhập ròng | 33,00 Tr | -72,73% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,64 | -71,02% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 109,50 Tr | -24,74% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,91% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,65 T | -3,56% |
Tổng tài sản | 6,39 T | -1,89% |
Tổng nợ | 4,18 T | -4,00% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,21 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,98 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,74 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,32% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,01% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 33,00 Tr | -72,73% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
11 thg 12, 1996
Trang web
Nhân viên
145