Trang chủ7059 • TYO
add
Copro-Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.075,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.051,00 ¥ - 1.074,00 ¥
Phạm vi một năm
654,50 ¥ - 1.203,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
42,36 T JPY
Số lượng trung bình
178,87 N
Tỷ số P/E
20,84
Tỷ lệ cổ tức
3,31%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,68 T | 18,02% |
Chi phí hoạt động | 1,55 T | 27,22% |
Thu nhập ròng | 555,06 Tr | 4,33% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,39 | -11,62% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 978,03 Tr | 6,54% |
Thuế suất hiệu dụng | 35,83% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,90 T | 22,93% |
Tổng tài sản | 13,24 T | 15,66% |
Tổng nợ | 4,59 T | 19,89% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,65 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 38,25 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 16,90% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 25,77% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 555,06 Tr | 4,33% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2 thg 10, 2006
Trang web
Nhân viên
5.402