Trang chủ7062 • TYO
add
Fureasu Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
801,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
800,00 ¥ - 815,00 ¥
Phạm vi một năm
620,00 ¥ - 1.062,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
2,11 T JPY
Số lượng trung bình
6,02 N
Tỷ số P/E
30,29
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,20 T | 14,82% |
Chi phí hoạt động | 878,00 Tr | 6,55% |
Thu nhập ròng | 343,00 Tr | 3.911,11% |
Biên lợi nhuận ròng | 15,59 | 3.417,02% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 158,50 Tr | 131,39% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,02% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,56 T | 178,18% |
Tổng tài sản | 5,90 T | -22,37% |
Tổng nợ | 3,96 T | -33,18% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,95 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,61 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,07 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,88% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,56% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 343,00 Tr | 3.911,11% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
801