Trang chủ7064 • TYO
add
Howtelevision Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1.205,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.204,00 ¥ - 1.206,00 ¥
Phạm vi một năm
850,00 ¥ - 1.500,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,28 T JPY
Số lượng trung bình
4,29 N
Tỷ số P/E
21,57
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 492,00 Tr | -0,40% |
Chi phí hoạt động | 430,00 Tr | 29,91% |
Thu nhập ròng | -47,00 Tr | -242,42% |
Biên lợi nhuận ròng | -9,55 | -242,96% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -19,50 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | 22,95% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,59 T | 5,24% |
Tổng tài sản | 2,34 T | 5,56% |
Tổng nợ | 886,00 Tr | -4,22% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,45 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,72 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,26 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,02% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,41% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -47,00 Tr | -242,42% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
9 thg 2, 2010
Trang web
Nhân viên
81