Trang chủ7065 • TYO
add
UPR Corp
Giá đóng cửa hôm trước
1.023,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
985,00 ¥ - 1.020,00 ¥
Phạm vi một năm
601,00 ¥ - 1.138,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
7,70 T JPY
Số lượng trung bình
48,23 N
Tỷ số P/E
13,76
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,90 T | 2,93% |
Chi phí hoạt động | 1,06 T | -11,41% |
Thu nhập ròng | 239,00 Tr | 1.493,33% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,12 | 1.430,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,06 T | 40,91% |
Thuế suất hiệu dụng | 33,96% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,12 T | 12,45% |
Tổng tài sản | 21,94 T | 3,09% |
Tổng nợ | 12,56 T | 1,78% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,38 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,66 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,85 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,14% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,77% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 239,00 Tr | 1.493,33% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2 thg 3, 1979
Nhân viên
224